ex tempore

ex tempore

The speaker delivered an ex tempore speech at the ceremony.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Không sự chuẩn bị trước: "ex tempore" chỉ một hành động được thực hiện ngay tại chỗ, không sự chuẩn bị hay luyện tập từ trước.
    • Ứng khẩu: Nghĩa này thường dùng trong diễn thuyết, biểu diễn hoặc ứng xử, nơi người nói hoặc người làm hành động dựa vào khả năng ứng biến.
  2. Tính từ:

    • Không chuẩn bị trước, ứng khẩu: "ex tempore" mô tả một bài phát biểu, bài trình bày hoặc hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • She spoke ex tempore at the meeting. ( ấy đã nói một cách ứng khẩu tại cuộc họp.)
    • He gave an ex tempore performance that amazed the audience. (Anh ấy đã một màn trình diễn ứng khẩu khiến khán giả kinh ngạc.)
  • Tính từ:

    • The politician's ex tempore speech was surprisingly effective. (Bài phát biểu ứng khẩu của chính trị gia đó đã hiệu quả một cách bất ngờ.)
    • They enjoyed an ex tempore concert in the park. (Họ đã thưởng thức một buổi hòa nhạc ứng khẩu trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something ex tempore": làm điều đó một cách ứng khẩu.

    • The comedian decided to do his entire set ex tempore. (Danh hài đã quyết định thực hiện toàn bộ tiết mục của mình một cách ứng khẩu.)
  • "ex tempore remarks": những nhận xét không chuẩn bị trước.

    • His ex tempore remarks during the debate caught everyone off guard. (Những nhận xét ứng khẩu của anh ấy trong cuộc tranh luận đã làm mọi người bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extemporaneous (tính từ): mang nghĩa tương tự "ex tempore", thường dùng để mô tả một hành động hoặc bài phát biểu không sự chuẩn bị.

    • She gave an extemporaneous speech at the wedding. ( ấy đã một bài phát biểu không chuẩn bị trước tại đám cưới.)
  • Extemporize (động từ): hành động nói hoặc làm điều đó không sự chuẩn bị.

    • He had to extemporize when the microphone stopped working. (Anh ấy phải ứng biến khi micro ngừng hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Impromptu (tính từ/trạng từ): không kế hoạch, tự phát.

    • They held an impromptu meeting in the hallway. (Họ đã tổ chức một cuộc họp tự pháthành lang.)
  • Spontaneous (tính từ): tự nhiên, không gượng ép.

    • The audience gave a spontaneous round of applause. (Khán giả đã vỗ tay một cách tự nhiên.)
  • Offhand (tính từ/trạng từ): không suy nghĩ trước, không chuẩn bị.

    • I can't give you the figures offhand. (Tôi không thể đưa ra các con số một cách không chuẩn bị trước.)
Các cụm từ liên quan
  • On the spur of the moment: một cách bốc đồng, không kế hoạch.
    • They decided to go on a trip on the spur of the moment. (Họ quyết định đi du lịch một cách bốc đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To wing it: làm điều đó không sự chuẩn bị.
    • I didn't have time to study, so I just winged it during the exam. (Tôi không thời gian học, vậy tôi chỉ làm bài một cách ứng biến trong kỳ thi.)